se solidariser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đoàn kết, liên kết, tỏ ra đoàn kết: Hành động tự nguyện gắn bó, ủng hộ và chia sẻ số phận, lợi ích hoặc cuộc đấu tranh với một người, một nhóm người hoặc một nguyên nhân nào đó, thường là trong một tình huống khó khăn hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Les étudiants ont décidé de se solidariser avec leurs professeurs en grève. (Sinh viên đã quyết định đoàn kết với các giáo sư đang bãi công.)
- Face à cette injustice, toute la population s'est solidarisée avec la victime. (Trước sự bất công đó, toàn thể người dân đã tỏ ra đoàn kết với nạn nhân.)
- Il est important de se solidariser en temps de crise. (Việc đoàn kết với nhau trong thời điểm khủng hoảng là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se solidariser de" (cách dùng ít phổ biến hơn): tỏ ra đồng cảm, chia sẻ với (một nỗi buồn, một mất mát).
- Je me solidarise de votre peine. (Tôi chia sẻ nỗi đau của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Solidarité (danh từ, giống cái): tình đoàn kết, sự liên đới.
- Faire preuve de solidarité. (Thể hiện tinh thần đoàn kết.)
- Solidaire (tính từ): đoàn kết, liên đới, có trách nhiệm chung.
- Être solidaire de quelqu'un. (Đoàn kết với ai đó.)
- Solidarisation (danh từ, giống cái): sự đoàn kết hóa, hành động đoàn kết lại (thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội).
Từ đồng nghĩa
- S'unir (à/avec) : đoàn kết, liên kết (với).
- Soutenir : ủng hộ.
- Apporter son soutien (à) : mang đến sự ủng hộ (cho).
- Prendre parti (pour) : đứng về phía (ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc chính "se solidariser avec".)
Thành ngữ liên quan
- Faire cause commune (avec quelqu'un) : cùng chung một mục đích, liên kết chiến đấu (với ai đó). (Đây là một thành ngữ gần nghĩa với "se solidariser avec").
tự động từ
- đoàn kết; liên kết
- Se solidariser avec les grévistesliên kết với thợ bãi công